Lịch thi đấu
Hôm nay
30/03
Ngày mai
31/03
Thứ 4
01/04
Thứ 5
02/04
Thứ 6
03/04
Thứ 7
04/04
Chủ nhật
05/04
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
30/03
Saint Kitts And Nevis
Solomon Islands
0.91
-0.25
0.84
0.77
2.50
0.99
2.11
0.73
0.00
-0.96
0.91
0.75
0.85
3.17
10:00
30/03
Trinidad and Tobago
Gabon
0.79
0.75
0.98
0.90
2.25
0.91
4.50
0.81
0.25
1.00
0.72
0.75
-0.93
5.17
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
30/03
Swansea U21
Barnsley U21
0.99
-1.00
0.83
0.99
4.00
0.80
1.53
0.75
-0.25
-0.92
0.99
1.75
0.76
1.95
12:00
30/03
Bournemouth U21
Crewe U21
0.83
-2.00
0.98
0.98
4.50
0.80
1.15
0.76
-0.75
-0.93
0.73
1.75
-0.97
1.46
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
30/03
JS Kabylie
ES Ben Aknoun
0.79
-0.75
-0.97
0.78
2.00
0.93
1.50
0.78
-0.25
-0.99
0.73
0.75
0.96
2.16
Cúp Liên đoàn Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/03
Al Masry
El Gounah
0.80
-0.50
-0.98
0.83
2.00
0.87
1.69
0.96
-0.25
0.82
0.76
0.75
0.92
2.40
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/03
Kosovo U19
Turkey U19
0.86
0.50
0.96
0.91
3.00
0.79
3.38
0.76
0.25
-0.97
0.88
1.25
0.79
3.78
12:00
30/03
Gibraltar U19
Armenia U19
0.94
3.25
0.87
0.86
3.50
0.84
-
-0.95
1.25
0.74
0.90
1.50
0.77
90.00
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
30/03
Odds BK
Lyn
0.94
-0.25
0.77
0.75
2.75
0.93
2.32
0.78
0.00
0.88
0.93
1.25
0.72
2.89
16:00
30/03
Sandnes Ulf
Haugesund
0.99
0.00
0.73
0.92
3.00
0.76
2.58
0.93
0.00
0.73
0.88
1.25
0.76
3.13
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/03
Hamburger SV W
Bayer Leverkusen W
0.76
1.25
0.96
0.88
3.00
0.79
6.25
0.74
0.50
0.92
0.86
1.25
0.78
6.00
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/03
Tunisia U20
Mauritania U20
0.94
-0.50
0.77
0.79
2.50
0.88
1.81
0.98
-0.25
0.70
0.71
1.00
0.95
2.42
15:00
30/03
Czech Republic U20
Portugal U20
0.83
0.50
0.87
0.75
2.75
0.93
3.50
0.72
0.25
0.95
0.93
1.25
0.72
3.94
16:30
30/03
Netherlands U21
Belgium U21
0.73
0.00
0.99
-
-
-
2.25
0.74
0.00
0.93
0.90
1.25
0.74
2.81
Giải hạng Nhì Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
30/03
Ironi Modiin
Hapoel Kfar Saba
0.78
0.50
0.93
0.85
2.50
0.82
3.56
0.67
0.25
-0.98
0.76
1.00
0.88
4.12
13:30
30/03
Maccabi Herzliya
Hapoel Hadera
0.76
-0.25
0.96
0.82
2.50
0.84
1.87
-0.96
-0.25
0.66
0.74
1.00
0.91
2.50
13:30
30/03
Kiryat Yam SC
Hapoel Acre
0.78
-0.50
0.92
0.92
2.50
0.76
1.66
0.90
-0.25
0.76
0.82
1.00
0.82
2.28
Giải hạng Nhì Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/03
Hrvatski Dragovoljac
Uljanik
0.84
0.50
0.76
0.86
2.50
0.71
3.78
0.70
0.25
0.88
0.77
1.00
0.77
4.33
Giải Hạng cao cấp Delhi Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
30/03
Shastri FC
Vatika FC
0.75
0.00
0.85
0.70
2.75
0.88
2.21
0.75
0.00
0.82
0.87
1.25
0.68
2.76
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
30/03
Torpedo Moscow
SKA Khabarovsk
0.70
-0.50
0.92
0.87
2.25
0.71
1.57
0.83
-0.25
0.74
0.59
0.75
1.00
2.23
Giải hạng Nhì Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
30/03
El Alameen
Golden Gate
0.95
0.00
0.65
0.93
2.00
0.64
2.70
0.88
0.00
0.64
0.76
0.75
0.72
3.63
13:30
30/03
Team FC
Naser Elfekria
0.69
-1.00
0.90
0.72
2.25
0.82
1.27
0.93
-0.50
0.61
0.85
1.00
0.64
1.82
13:30
30/03
Tamya
Fayoum
0.92
0.00
0.67
0.78
2.00
0.76
2.62
0.86
0.00
0.66
0.68
0.75
0.80
3.50
13:30
30/03
Telephonaat Beni Suef
Cascada SC
0.72
0.00
0.85
0.83
2.00
0.71
2.37
0.70
0.00
0.81
0.71
0.75
0.77
3.22
Giải hạng Ba Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
30/03
Seoul Phoenix
Bunga Raya FC
0.68
0.75
0.91
0.83
1.25
0.74
7.00
-
-
-
-
-
-
-
08:45
30/03
Perak
Malaysia University
0.85
-0.25
0.72
0.68
1.50
0.91
1.03
-
-
-
-
-
-
-
Giải Dự bị Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/03
Albion II
Racing Club II
0.67
0.25
0.92
0.80
2.75
0.74
2.53
0.91
0.00
0.62
0.94
1.25
0.57
3.08
12:00
30/03
Defensor Sporting II
Juventud II
0.71
-0.25
0.86
0.71
2.75
0.83
1.82
-0.99
-0.25
0.56
0.87
1.25
0.63
2.38
13:00
30/03
Torque II
Progreso II
0.74
-0.50
0.83
0.81
3.00
0.73
1.61
0.81
-0.25
0.70
0.77
1.25
0.71
2.13
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
30/03
Melbourne Victory II
Langwarrin
0.96
-0.50
0.76
0.70
5.00
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:07
30/03
Singapore (S)
China (S)
0.69
0.50
-0.95
0.93
2.75
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
10:12
30/03
Cambodia (S)
Brunei (S)
0.68
0.00
-0.94
-0.92
3.25
0.69
-
0.71
0.00
-0.98
-0.39
2.50
0.27
-
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:17
30/03
Denmark (S)
Germany (S)
0.98
-0.50
0.74
0.90
2.50
0.84
1.94
-0.92
-0.25
0.66
0.78
1.00
0.96
2.56


